---
title: "50 Mẫu câu Tiếng Anh cơ bản – CHÀO HỎI / GREETINGS"
author: "tryyourbest"
date: "2026-03-31"
lastmod: "2026-03-31"
url: "https://englishmsly.com/50-mau-cau-tieng-anh-co-ban-chao-hoi-greetings.html"
---

# 50 Mẫu câu Tiếng Anh cơ bản – CHÀO HỎI / GREETINGS

#### XEM VIDEO LUYỆN NGHE THỤ ĐỘNG 

#### Polite Phrases – Cụm câu (lịch sự)

1. Hello. /həˈləʊ/: Xin chào.
2. Good morning. /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/: Chào buổi sáng.
3. Good afternoon. /ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/:Chào buổi trưa.
4. Good evening. /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/:Chào buổi chiều tối.
5. Good night. /ɡʊd naɪt/: Chúc ngủ ngon.
6. Nice to meet you. /naɪs tə miːt juː/:Rất vui được gặp bạn.
7. Nice to see you. /naɪs tə siː juː/:Rất vui được gặp bạn.
8. How are you? /haʊ ɑː juː/: Bạn khỏe không?
9. How have you been? /haʊ hæv juː bɪn/: Dạo này bạn thế nào?
10. I’m good. /aɪm ɡʊd/:Tôi khỏe.
11. I’m fine. /aɪm faɪn/: Tôi ổn.
12. Very well, thanks. /ˈveri wel θæŋks/:Rất khỏe, cảm ơn.
13. I’m okay. /aɪm əʊˈkeɪ/:Tôi ổn.
14. Great! /ɡreɪt/:Tuyệt!
15. What’s your name? /wɒts jɔː neɪm/:Bạn tên gì?
16. My name is ___ /maɪ neɪm ɪz/:Tôi tên là ___.
17. Where are you from? /weər ɑː juː frɒm/:Bạn đến từ đâu?
18. I’m from ___ /aɪm frɒm/:Tôi đến từ ___ .
19. What do you do? /wɒt duː juː duː/: Bạn làm nghề gì.
20. I’m a ___ /aɪm ə/:Tôi là ___ .
21. How old are you? /haʊ əʊld ɑː juː/: Bạn bao nhiêu tuổi?
22. It’s hot today. /ɪts hɒt təˈdeɪ/: Hôm nay nóng.
23. It’s cold today. /ɪts kəʊld təˈdeɪ/: Hôm nay lạnh.
24. Excuse me! /ɪkˈskjuːz miː/: Xin lỗi (khi muốn bắt chuyện)!
25. Sorry. /ˈsɒri/: Xin lỗi.
26. Thank you. /θæŋk juː/: Cảm ơn.
27. You’re welcome. /jʊə ˈwelkəm/: Không có gì.
28. I see. /aɪ siː/: À vâng. Tôi hiểu rồi.
29. That sounds good. /ðæt saʊndz ɡʊd/: Nghe hay đấy.
30. Goodbye. /ɡʊdˈbaɪ/: Tạm biệt.
31. Take care. /teɪk keə/: Giữ sức khoẻ.
32. Talk to you soon. /tɔːk tə juː suːn/: Nói chuyện sau nhé.
33. Have a nice day. /hæv ə naɪs deɪ/: Chúc một ngày tốt lành.

#### Casual Phrases – Cụm câu thân thiết, gần gũi

1. Hi. /haɪ/: Chào.
2. How are you doing? /haʊ ɑː juː ˈduːɪŋ/: Bạn thế nào?
3. How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/: Dạo này sao rồi?
4. What’s up? /wɒts ʌp/: Có gì mới không?
5. Pretty good. /ˈprɪti ɡʊd/: Khá ổn.
6. Not bad. /nɒt bæd/: Không tệ.
7. Same as usual. /seɪm æz ˈjuːʒuəl/: Như mọi khi.
8. Can’t complain. /kɑːnt kəmˈpleɪn/: Không có gì để than phiền.
9. Nice weather today, right? /naɪs ˈweðə təˈdeɪ raɪt/: Thời tiết hôm nay đẹp nhỉ?
10. No problem. /nəʊ ˈprɒbləm/: Không sao.
11. That’s okay. /ðæts əʊˈkeɪ/: Không sao.
12. Really? /ˈrɪəli/: Thật à?
13. Oh, nice! /əʊ naɪs/: Ồ hay đấy.
14. See you. /siː juː/: Hẹn gặp lại.
15. See you later. /siː juː ˈleɪtə/: Gặp lại sau.
16. Catch you later. /kætʃ juː ˈleɪtə/: Gặp lại sau nhé.
17. See you around. /siː juː əˈraʊnd/: Hẹn gặp lại bạn sau.
