---
title: "300 FLASHCARD Từ Vựng Tiếng Trung"
author: "tryyourbest"
date: "2026-08-09"
lastmod: "2026-08-09"
url: "https://englishmsly.com/san-pham/300-flashcard-tu-vung-tieng-trung"
---

# 300 FLASHCARD Từ Vựng Tiếng Trung

![300-flashcard-tieng-trung-hoc-tu-vung-tieng-trung-qua-flashcard-day-con-da-ngu-Ms-Ly1](https://englishmsly.com/wp-content/uploads/2026/08/300-flashcard-tieng-trung-hoc-tu-vung-tieng-trung-qua-flashcard-day-con-da-ngu-Ms-Ly1-300x300.jpg)

300 FLASHCARD Từ Vựng Tiếng Trung Ms Lý thiết kế để Con và Ba Mẹ có thể ôn tập từ vựng Tiếng Trung quen thuộc.

300 Flashcards – Tương ứng 300 từ vựng rất gần gũi và cần thiết. Chia đều thành chủ đề:

TOPIC 1: 家庭成员 – Family members – Thành viên gia đình
TOPIC 2: 数字 – Numbers – Số
TOPIC 3: 颜色 – Colours – Màu sắc
TOPIC 4: 食物 – Food – Đồ ăn
TOPIC 5: 农场动物 – Farm animals – Động vật nông trại
TOPIC 6: 海洋动物 Ocean animals – Sinh Vật Biển
TOPIC 7: 野生动物 Wild animals – Động vật hoang dã
TOPIC 8: 昆虫 – Insects – Côn trùng
TOPIC 9: 身体部位 – Body parts – Các bộ phận cơ thể
TOPIC 10: 情绪 – Emotions – Cảm xúc
TOPIC 11: 衣服 – Clothes – Quần Áo
TOPIC 12: 天气 – Weather – Thời Tiết
TOPIC 13: 形状 – Shapes – Hình khối
TOPIC 14: 水果 – Fruit – Trái Cây
TOPIC 15: 蔬菜 – Vegetables – Rau củ
TOPIC 16: 饮料 – Drinks – Thức uống
TOPIC 17: 交通工具 – Transportation – Giao Thông
TOPIC 18: 工作 – Jobs – Công việc
TOPIC 19: 房间 – Rooms in a house – Các phòng trong nhà
TOPIC 20: 星期 – Days of the week – Ngày trong tuần
TOPIC 21: 月份 – Months – Tháng
TOPIC 22: 国家 – Countries – Đất nước

3 VIDEO PHÁT ÂM – ĐẦY ĐỦ 300 TỪ VỰNG (Phát âm Ms Lý download trực tiếp trên Forvo – giọng người bản xứ – Nên sẽ thấy chất lượng âm thanh không tốt lắm, và mang nhiều giọng nam nữ, vùng miền khác nhau, để Ba Mẹ cùng Con nghe tham khảo.)

#### VIDEO PHÁT ÂM 1 (Thẻ 1 – 100)

﻿

#### VIDEO PHÁT ÂM 2 (Thẻ 100 – 200)

﻿

#### VIDEO PHÁT ÂM 3 (Thẻ 200 – 300)
