Course Content GIỚI THIỆU KHOÁ HỌC DAY 1: What colour is it? – Đây là màu gì? DAY 2: What’s this? – Đây là gì? DAY 3: Is it a…? – Đây có phải là… không? DAY 4: This is my… / This is your… – Đây là … của tôi. / Đây là … của bạn. DAY 5: Is this your…? – Đây có phải là … của bạn không? DAY 6: He is… / She is… – Cậu ấy là… / Cô ấy là… DAY 7: Is he…? / Is she…? – Cậu ấy có phải là…? / Cô ấy có phải là…? DAY 8: What are they? – Chúng là gì? DAY 9: What’s this? / What are they? – Đây là gì? / Chúng là gì? DAY 10: Is it…? / Are they…? – Nó có phải là…? / Chúng có phải là…? DAY 11: I have… – Tôi có… DAY 12: Do you have…? – Bạn có… không? DAY 13: I don’t have… – Tôi không có… DAY 14: Do you have any…? – Bạn có … nào không? DAY 15: How many… do you have? – Bạn có bao nhiêu…? DAY 16: I like… / I don’t like… – Tôi thích… / Tôi không thích… DAY 17: What do you like? – Bạn thích gì? DAY 18: Do you like…? – Bạn có thích… không? DAY 19: He has… / She has… – Cậu ấy có… / Cô ấy có… 1 of 8