HỌC NÓI

50 Mẫu câu Tiếng Anh cơ bản – CHÀO HỎI / GREETINGS

tryyourbest

No Comments

XEM VIDEO LUYỆN NGHE THỤ ĐỘNG

Polite Phrases – Cụm câu (lịch sự)

  1. Hello. /həˈləʊ/: Xin chào.
  2. Good morning. /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/: Chào buổi sáng.
  3. Good afternoon. /ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/: Chào buổi trưa.
  4. Good evening. /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/: Chào buổi chiều tối.
  5. Good night. /ɡʊd naɪt/: Chúc ngủ ngon.
  6. Nice to meet you. /naɪs tə miːt juː/: Rất vui được gặp bạn.
  7. Nice to see you. /naɪs tə siː juː/: Rất vui được gặp bạn.
  8. How are you? /haʊ ɑː juː/: Bạn khỏe không?
  9. How have you been? /haʊ hæv juː bɪn/: Dạo này bạn thế nào?
  10. I’m good. /aɪm ɡʊd/: Tôi khỏe.
  11. I’m fine. /aɪm faɪn/: Tôi ổn.
  12. Very well, thanks. /ˈveri wel θæŋks/: Rất khỏe, cảm ơn.
  13. I’m okay. /aɪm əʊˈkeɪ/: Tôi ổn.
  14. Great! /ɡreɪt/: Tuyệt!
  15. What’s your name? /wɒts jɔː neɪm/: Bạn tên gì?
  16. My name is ___ /maɪ neɪm ɪz/: Tôi tên là ___.
  17. Where are you from? /weər ɑː juː frɒm/: Bạn đến từ đâu?
  18. I’m from ___ /aɪm frɒm/: Tôi đến từ ___ .
  19. What do you do? /wɒt duː juː duː/: Bạn làm nghề gì.
  20. I’m a ___ /aɪm ə/: Tôi là ___ .
  21. How old are you? /haʊ əʊld ɑː juː/: Bạn bao nhiêu tuổi?
  22. It’s hot today. /ɪts hɒt təˈdeɪ/: Hôm nay nóng.
  23. It’s cold today. /ɪts kəʊld təˈdeɪ/: Hôm nay lạnh.
  24. Excuse me! /ɪkˈskjuːz miː/: Xin lỗi (khi muốn bắt chuyện)!
  25. Sorry. /ˈsɒri/: Xin lỗi.
  26. Thank you. /θæŋk juː/: Cảm ơn.
  27. You’re welcome. /jʊə ˈwelkəm/: Không có gì.
  28. I see. /aɪ siː/: À vâng. Tôi hiểu rồi.
  29. That sounds good. /ðæt saʊndz ɡʊd/: Nghe hay đấy.
  30. Goodbye. /ɡʊdˈbaɪ/: Tạm biệt.
  31. Take care. /teɪk keə/: Giữ sức khoẻ.
  32. Talk to you soon. /tɔːk tə juː suːn/: Nói chuyện sau nhé.
  33. Have a nice day. /hæv ə naɪs deɪ/: Chúc một ngày tốt lành.

Casual Phrases – Cụm câu thân thiết, gần gũi

  1. Hi. /haɪ/: Chào.
  2. How are you doing? /haʊ ɑː juː ˈduːɪŋ/: Bạn thế nào?
  3. How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/: Dạo này sao rồi?
  4. What’s up? /wɒts ʌp/: Có gì mới không?
  5. Pretty good. /ˈprɪti ɡʊd/: Khá ổn.
  6. Not bad. /nɒt bæd/: Không tệ.
  7. Same as usual. /seɪm æz ˈjuːʒuəl/: Như mọi khi.
  8. Can’t complain. /kɑːnt kəmˈpleɪn/: Không có gì để than phiền.
  9. Nice weather today, right? /naɪs ˈweðə təˈdeɪ raɪt/: Thời tiết hôm nay đẹp nhỉ?
  10. No problem. /nəʊ ˈprɒbləm/: Không sao.
  11. That’s okay. /ðæts əʊˈkeɪ/: Không sao.
  12. Really? /ˈrɪəli/: Thật à?
  13. Oh, nice! /əʊ naɪs/: Ồ hay đấy.
  14. See you. /siː juː/: Hẹn gặp lại.
  15. See you later. /siː juː ˈleɪtə/: Gặp lại sau.
  16. Catch you later. /kætʃ juː ˈleɪtə/: Gặp lại sau nhé.
  17. See you around. /siː juː əˈraʊnd/: Hẹn gặp lại bạn sau.
Đang tải đánh giá...

About

tryyourbest

Mình viết chiếc Blog nho nhỏ này vì muốn chia sẻ kiến thức và kết nối cùng với mọi người có yêu thích học ngoại ngữ, hãy cùng nhau học tập và làm việc thật tốt nhé!

"Never Dream For Success But Work For It."

Viết một bình luận

Đã thêm item vào giỏ hàng.
0 item - 0