Mục lục
Hiện
XEM VIDEO LUYỆN NGHE THỤ ĐỘNG
Polite Phrases – Cụm câu (lịch sự)
- Hello. /həˈləʊ/: Xin chào.
- Good morning. /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/: Chào buổi sáng.
- Good afternoon. /ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/: Chào buổi trưa.
- Good evening. /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/: Chào buổi chiều tối.
- Good night. /ɡʊd naɪt/: Chúc ngủ ngon.
- Nice to meet you. /naɪs tə miːt juː/: Rất vui được gặp bạn.
- Nice to see you. /naɪs tə siː juː/: Rất vui được gặp bạn.
- How are you? /haʊ ɑː juː/: Bạn khỏe không?
- How have you been? /haʊ hæv juː bɪn/: Dạo này bạn thế nào?
- I’m good. /aɪm ɡʊd/: Tôi khỏe.
- I’m fine. /aɪm faɪn/: Tôi ổn.
- Very well, thanks. /ˈveri wel θæŋks/: Rất khỏe, cảm ơn.
- I’m okay. /aɪm əʊˈkeɪ/: Tôi ổn.
- Great! /ɡreɪt/: Tuyệt!
- What’s your name? /wɒts jɔː neɪm/: Bạn tên gì?
- My name is ___ /maɪ neɪm ɪz/: Tôi tên là ___.
- Where are you from? /weər ɑː juː frɒm/: Bạn đến từ đâu?
- I’m from ___ /aɪm frɒm/: Tôi đến từ ___ .
- What do you do? /wɒt duː juː duː/: Bạn làm nghề gì.
- I’m a ___ /aɪm ə/: Tôi là ___ .
- How old are you? /haʊ əʊld ɑː juː/: Bạn bao nhiêu tuổi?
- It’s hot today. /ɪts hɒt təˈdeɪ/: Hôm nay nóng.
- It’s cold today. /ɪts kəʊld təˈdeɪ/: Hôm nay lạnh.
- Excuse me! /ɪkˈskjuːz miː/: Xin lỗi (khi muốn bắt chuyện)!
- Sorry. /ˈsɒri/: Xin lỗi.
- Thank you. /θæŋk juː/: Cảm ơn.
- You’re welcome. /jʊə ˈwelkəm/: Không có gì.
- I see. /aɪ siː/: À vâng. Tôi hiểu rồi.
- That sounds good. /ðæt saʊndz ɡʊd/: Nghe hay đấy.
- Goodbye. /ɡʊdˈbaɪ/: Tạm biệt.
- Take care. /teɪk keə/: Giữ sức khoẻ.
- Talk to you soon. /tɔːk tə juː suːn/: Nói chuyện sau nhé.
- Have a nice day. /hæv ə naɪs deɪ/: Chúc một ngày tốt lành.
Casual Phrases – Cụm câu thân thiết, gần gũi
- Hi. /haɪ/: Chào.
- How are you doing? /haʊ ɑː juː ˈduːɪŋ/: Bạn thế nào?
- How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡəʊɪŋ/: Dạo này sao rồi?
- What’s up? /wɒts ʌp/: Có gì mới không?
- Pretty good. /ˈprɪti ɡʊd/: Khá ổn.
- Not bad. /nɒt bæd/: Không tệ.
- Same as usual. /seɪm æz ˈjuːʒuəl/: Như mọi khi.
- Can’t complain. /kɑːnt kəmˈpleɪn/: Không có gì để than phiền.
- Nice weather today, right? /naɪs ˈweðə təˈdeɪ raɪt/: Thời tiết hôm nay đẹp nhỉ?
- No problem. /nəʊ ˈprɒbləm/: Không sao.
- That’s okay. /ðæts əʊˈkeɪ/: Không sao.
- Really? /ˈrɪəli/: Thật à?
- Oh, nice! /əʊ naɪs/: Ồ hay đấy.
- See you. /siː juː/: Hẹn gặp lại.
- See you later. /siː juː ˈleɪtə/: Gặp lại sau.
- Catch you later. /kætʃ juː ˈleɪtə/: Gặp lại sau nhé.
- See you around. /siː juː əˈraʊnd/: Hẹn gặp lại bạn sau.








