Tài Liệu IELTS

IELTS Speaking Part 3 – ACTIVITY (từ vựng + ý tưởng)

tryyourbest

No Comments

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 trong bộ dự đoán quý 3/2022 (ĐỀ 8)

  1. What outdoor activities are popular in VietNam?
  2. What are the differences between after-class activities done by middle and older children?
  3. Do you think it’s better for people to change jobs when there are new chances?
  4. Should young people try as many new activities as possible?

BỘ ĐỀ DỰ ĐOÁN SPEAKING QUÍ 3/2022

IELTS Creative đã tổng hợp tất cả ý tưởng cũng như từ vựng hay, các bạn có thể áp dụng và thực hành tạo ra câu trả lời hoàn chỉnh cho mình nhé!

  1. What outdoor activities are popular in VietNam?

There are some activities gaining in popularity include cycling, kayaking, canoeing, swimming and camping, etc … Among kids and teenagers, skateboarding is becoming more popular.

Có một số hoạt động đang trở nên phổ biến bao gồm đi xe đạp, chèo thuyền kayak, chèo xuồng canoe, bơi lội và cắm trại, v.v … Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, trượt ván đang trở nên phổ biến hơn.

Drive a motorbike
The motorcycle is the perfect way to get around Vietnam and there are a huge number of places where you can independently hire a bike or,
if you would rather, pay a guide and join a group motorbike tour.
Lái xe máy
Xe máy là cách hoàn hảo để đi vòng quanh Việt Nam và có rất nhiều nơi mà bạn có thể thuê một chiếc xe đạp tự lái hoặc nếu muốn, hãy trả tiền cho một hướng dẫn viên và tham gia một tour du lịch bằng xe máy theo nhóm.
Go diving in Nha Trang
Nha Trang offers some of the best scuba diving experiences in the country. Together with the heavenly beaches, the hot springs, different kinds of fish, and the colorful coral reef underwater have made Nha Trang become one of the best spots for scuba diving and snorkeling. 
Đi lặn ở Nha Trang
Nha Trang cung cấp một số trải nghiệm lặn biển tốt nhất trong cả nước. Cùng với những bãi biển đẹp như thiên đường, những suối nước nóng, các loại cá khác nhau và những rặng san hô đầy màu sắc dưới nước đã khiến Nha Trang trở thành một trong những địa điểm lý tưởng nhất để lặn biển.
Get to the top of Mount Fansipan
Fansipan, which belongs to the Hoang Lien Son Mountain range, is the highest mountain in Vietnam.
If you are keen to get your blood pumping during your trip, a tour to the top of Mount Fansipan is the very best way to do, it will take you through some of the most remote areas of the mount.
Leo lên đỉnh Phan – xi – păng
Phan – xi – păng, thuộc dãy Hoàng Liên Sơn, là ngọn núi cao nhất Việt Nam.  
Nếu bạn muốn được bơm máu trong chuyến đi của mình, thì một tour du lịch lên đỉnh Phan – xi – păng là cách tốt nhất để làm, nó sẽ đưa bạn qua một số khu vực xa xôi nhất của núi.
Kayaking around the islands of Halong Bay  
Ha Long Bay is so impressive that it was named as a UNESCO World Heritage Site and is one of the most visited areas of Vietnam.
You never should miss the opportunity of paddling the islands taking in the view and exploring the hidden caves by yourself on a kayak.
Chèo thuyền kayak quanh các đảo của Vịnh Hạ Long Vịnh Hạ Long ấn tượng đến nỗi nó được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới và là một trong những khu vực được du khách ghé thăm nhiều nhất ở Việt Nam.
Bạn đừng bao giờ bỏ lỡ cơ hội chèo thuyền ra đảo ngắm cảnh và tự mình khám phá những hang động ẩn mình trên thuyền kayak.
Cycling in Hoi An
While the ancient town is best to experience on foot, the best way to discover Hoi An surrounding is on bicycles which are available for rent everywhere with an enjoyable price.
Đạp xe ở Hội An
Trong khi phố cổ là tốt nhất để trải nghiệm bằng cách đi bộ, cách tốt nhất để khám phá Hội An xung quanh là trên những chiếc xe đạp có sẵn cho thuê ở khắp mọi nơi với một mức giá hấp dẫn.

2. What are the differences between after-class activities done by middle and older children?

The youngest child: em út

Middle children: những anh/chị ở giữa

Older children: những anh/chị lớn hơn

The oldest children: anh/chị cả

middle childrenolder children
Younger children can participate in some quick and easy activities to help them to relax and wind down after their school day.
For example: painting, going for a walk with their favourite pets, reading a story, playing games, solving some puzzles or even taking part in music or dance lessons, etc…  
Older children, they often join some extra classes such as Math class or English class after school.
They also take part in some fun fitness activities such as cycling, skipping rope, taking up a sport like football, volleyball or swimming.  
Trẻ nhỏ hơn có thể tham gia một số hoạt động nhanh chóng và dễ dàng để giúp chúng thư giãn và nghỉ ngơi sau ngày học.
Ví dụ: vẽ tranh, đi dạo với thú cưng yêu thích của họ, đọc truyện, chơi trò chơi, giải một số câu đố hoặc thậm chí tham gia các lớp học âm nhạc hoặc nhảy múa, v.v.
Những đứa trẻ lớn hơn, chúng thường tham gia một số lớp học thêm như lớp Toán hoặc lớp tiếng Anh sau giờ học.
Chúng cũng tham gia vào một số hoạt động thể dục vui nhộn như đạp xe, nhảy dây, tham gia một môn thể thao như bóng đá, bóng chuyền hoặc bơi lội.

3. Do you think it’s better for people to change jobs when there are new chances?

Absolutely yes! Hoàn toàn có!

You may be able to significantly reduce your stress level.
If you currently work in a job that is quite demanding and you work for long hours every day while you also have to take care of your family somehow, you may feel quite stressed on a regular basis.  
In such a case, a career change can greatly benefit
Bạn có thể giảm đáng kể mức độ căng thẳng của mình.
Nếu hiện tại bạn đang làm một công việc có yêu cầu khá cao và bạn phải làm việc nhiều giờ mỗi ngày trong khi một phần nào đó bạn cũng phải chăm sóc gia đình, bạn có thể cảm thấy khá căng thẳng thường xuyên. Trong trường hợp như vậy, một sự thay đổi nghề nghiệp có thể có lợi rất nhiều.
Senseful if you are currently bored in your job
If you are one of those unmotivated people who are just looking forward to the weekend right now and don’t want to get up in the morning,
a career change could greatly benefit you to become motivated again and to leave your boring profession behind.
Có ý nghĩa nếu bạn đang cảm thấy nhàm chán trong công việc của mình
Nếu bạn là một trong những người không có động lực chỉ mong đến cuối tuần ngay bây giờ và không muốn thức dậy vào buổi sáng, thì một sự thay đổi nghề nghiệp có thể giúp bạn có động lực trở lại và bỏ lại công việc nhàm chán của mình.
Changing your job may give you the opportunity to earn more money
Studies have shown that changing
your job every few years can greatly help you climb the ladder in the corporate world,
which also implies a higher salary.
Thay đổi công việc có thể mang lại cho bạn cơ hội kiếm được nhiều tiền hơn
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thay đổi công việc vài năm một lần có thể giúp bạn leo lên nấc thang cao hơn trong thế giới doanh nghiệp, điều này cũng đồng nghĩa với việc mức lương sẽ cao hơn.
Better potential chances for promotions  
If you want to make the next career step right now but feel that this will not be possible in your current company in the near future, you may consider switching your job and working for another company instead.
Cơ hội tiềm năng tốt hơn cho các chương trình khuyến mãi
Nếu bạn muốn thực hiện bước tiếp theo trong sự nghiệp ngay bây giờ nhưng cảm thấy rằng điều này sẽ không thể thực hiện được ở công ty hiện tại của bạn trong tương lai gần, bạn có thể cân nhắc chuyển việc và làm việc cho một công ty khác.
Can get you out of your comfort zone  
Everyone loves to stay in our comfort zones since it is quite convenient to do so.
However, only if you get out of your comfort zone, you can really grow in personality and also learn to deal with pressure.
Có thể đưa bạn ra khỏi vùng an toàn của mình
Mọi người đều thích ở trong vùng an toàn của họ vì nó khá thuận tiện để làm như vậy. Tuy nhiên, chỉ khi thoát ra khỏi vùng an toàn của mình, bạn mới có thể thực sự trưởng thành về nhân cách và cũng có thể học cách đối phó với áp lực.

4. Should young people try as many new activities as possible?

Absolutely yes! There are some of the key science-based benefits of trying new things:

Hoàn toàn đồng ý! Có một số lợi ích chính dựa trên khoa học của việc thử những điều mới:

Improves cognitive functions
Learning a new skill, like a new language, may build new brain cells, and strengthen connections between the cells, to develop cognitive abilities throughout your life.    
Cải thiện chức năng nhận thức
Học một kỹ năng mới, chẳng hạn như một ngôn ngữ mới, có thể xây dựng các tế bào não mới và tăng cường kết nối giữa các tế bào, để phát triển khả năng nhận thức trong suốt cuộc đời của bạn.
An opportunity to enjoy something new
Spending time doing something you enjoy might make you feel more fulfilled and happier.
Một cơ hội để tận hưởng một cái gì đó mới
Dành thời gian làm điều gì đó bạn thích có thể khiến bạn cảm thấy mãn nguyện hơn và hạnh phúc hơn.
Encourages self-growth
Self-growth happens when you challenge yourself – experts say it comes from the act of trying something that you’ve never done before.You might be able to feel more motivated, and understand yourself better in unclear situations.
These skills also help you relate more with the world around you.
Khuyến khích phát triển bản thân
Sự phát triển bản thân xảy ra khi bạn thử thách bản thân – các  chuyên gia nói rằng điều đó đến từ hành động thử một điều gì đó mà bạn chưa từng làm trước đây.Bạn có thể cảm thấy có động lực hơn và hiểu bản thân mình hơn trong những tình huống không rõ ràng. Những kỹ năng này cũng giúp bạn liên hệ nhiều hơn với thế giới xung quanh.
Positivity
Research has shown that people who try a variety of experiences in their lives are more likely to retain positive emotions and minimise negative ones than people who have fewer experiences. The more you broaden your experiences, the stronger your positive memories become.
Sự tích cực
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người thử nhiều trải nghiệm khác nhau trong cuộc sống của họ có nhiều khả năng giữ được cảm xúc tích cực và giảm thiểu cảm xúc tiêu cực hơn những người có ít trải nghiệm hơn.Bạn càng mở rộng trải nghiệm của mình, những ký ức tích cực của bạn càng trở nên mạnh mẽ hơn.

TỪ VỰNG HAY THAM KHẢO

  • the after-school routine: lịch trình thường ngày sau giờ học
  • to stay busy with activities that are both engaging and rewarding: luôn bận rộn với các hoạt động hấp dẫn và bổ ích
  • to try something new: thử cái gì đó mới
  • to jump back into something that has long been forgotten: quay trở lại một cái gì đó đã bị lãng quên từ lâu
  • the after-school activity schedule: lịch trình hoạt động sau giờ học
  • after-school time: thời gian sau giờ học
  • to provide an opportunity for children to learn skills and explore interests: tạo cơ hội cho trẻ em học các kỹ năng và khám phá sở thích
  • After-school activities provide a host of benefits to elementary school children. They can lead to improvement in grades, school attendance and behavior: Các hoạt động sau giờ học mang lại nhiều lợi ích cho học sinh tiểu học. Chúng có thể dẫn đến sự cải thiện về điểm số, đi học và hạnh kiểm
  • to discover new interests: khám phá những sở thích mới
  • after-school programs: các chương trình sau giờ học
  • an opportunity to meet other children outside the social circle in school: một cơ hội để gặp gỡ những đứa trẻ khác ngoài vòng xã hội ở trường
  • to develop a new world of experiences: để phát triển một thế giới trải nghiệm mới
  • to reduce the amount of time that they are in front of a computer or television: để giảm thời gian họ ngồi trước máy tính hoặc tivi
  • to help them to relax and wind down after their school day: để giúp họ thư giãn và nghỉ ngơi sau ngày học
  • to consider making career changes: xem xét thay đổi nghề nghiệp
  • to make a profound decision: để đưa ra một quyết định sâu sắc
  • to earn a higher salary: kiếm được mức lương cao hơn
  • to stay in one company for a long time: ở lại một công ty trong một thời gian dài
  • to find another job that is less demanding: tìm một công việc khác ít đòi hỏi hơn
  • to reduce your stress level: giảm mức độ căng thẳng của bạn
  • to reduce serious mental and physical health issues: giảm các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần nghiêm trọng
  • to avoid unpleasant consequences: tránh những hậu quả khó chịu
  • to feel quite insecure: cảm thấy khá bất an
  • to learn various new things in a rather short period of time: học những điều mới khác nhau trong một khoảng thời gian khá ngắn
  • to adapt to a new working environment: thích nghi với môi trường làm việc mới
  • to feel quite overwhelmed and also quite exhausted: cảm thấy khá choáng ngợp và cũng khá kiệt sức
  • to be exposed to serious financial risks: chịu rủi ro tài chính nghiêm trọng
  • to get into debt to cover your expenses: mắc nợ để trang trải chi phí của bạn
  • a quite bad working atmosphere: bầu không khí làm việc khá tồi tệ

TẢI BẢN PDF

Chúc các bạn học tốt!

5/5 - (1 bình chọn)

Mình viết chiếc Blog nho nhỏ này vì muốn chia sẻ kiến thức và kết nối cùng với mọi người có yêu thích học ngoại ngữ, hãy cùng nhau học tập và làm việc thật tốt nhé!

"Never Dream For Success But Work For It."

Viết một bình luận

Đã thêm item vào giỏ hàng.
0 item - 0