DAY 14: Are there some kangaroos?

TẢI PDF Transcript Full 42 Ngày: LINK TẢI PDF

ANNE and STEVE go to a Wildlife Park. ANNE and STEVE are buying tickets. STEVE pays for the tickets and gives her one. (ANNE và STEVE đi đến công viên động vật hoang dã. ANNE và STEVE đang mua vé. STEVE trả tiền vé và đưa cho cô ấy một vé.)

STEVE Two, please. And a bag of food.STEVE 2 vé, làm ơn. Và một túi thức ăn.
SHOP ASSISTANT There are your tickets. Have a nice day.TRỢ LÝ CỬA HÀNG Vé của bạn đây. Chúc một ngày tốt lành
ANNE How much do I owe you?ANNE Tôi nợ bạn bao nhiêu?
STEVE That’s okay. It’s my treat.STEVE Không sao đâu. Tôi mời mà.
ANNE Thank you. I’ll buy lunch. Is there somewhere to have lunch?ANNE Cảm ơn bạn. Tôi sẽ mua bữa trưa. Có nơi nào để ăn trưa không?
STEVE Of course. There’s a café just over there. What do you want to do first?STEVE Tất nhiên rồi. Có một quán cà phê ở đằng kia. Bạn muốn làm gì đầu tiên?
ANNE I really want to hold a koala. Is there a koala here?ANNE Tôi thực sự muốn ôm một con gấu túi. Có gấu túi ở đây không?
STEVE Yes! It’s the most popular animal! We might have to queue though.STEVE Vâng! Đó là động vật phổ biến nhất! Tuy nhiên, chúng tôi có thể phải xếp hàng.
ANNE I don’t mind. What else is there? Are there some kangaroos?ANNE Tôi không phiền đâu. Còn gì nữa không? Có các con kangaroo không?
STEVE Of course. There are lots.STEVE Tất nhiên rồi. Có rất nhiều.
ANNE And birds? I’ve heard Australian birds are amazing.ANNE Và các loài chim? Tôi nghe nói các loài chim Úc rất tuyệt vời.
STEVE Don’t worry. You’ll get to see lots of birds.STEVE Đừng lo lắng. Bạn sẽ được nhìn thấy rất nhiều loài chim.
ANNE What shall we do first?ANNE Chúng ta sẽ làm gì đầu tiên?
STEVE Well, the kangaroos are just over there. And I think the birds are next, and next…STEVE À, chuột túi ở ngay đằng kia. Và tôi nghĩ tiếp theo là những chú chim, và tiếp theo…
ANNE …we’ll cuddle a koala!ANNE …chúng ta sẽ âu yếm một chú gấu túi!
STEVE Sure! And after that?STEVE Chắc chắn rồi! Và sau đó?
ANNE After that, I’ll buy you lunch.ANNE Sau đó, tôi sẽ đãi bạn bữa trưa.
STEVE It’s a deal!STEVE Đó là một thỏa thuận!

Vocabulary Highlights

pay (v) /peɪ/
to give somebody money for work, goods, services,…
Ex: Who’s paying?
pay for something
Ex: I’ll pay for the tickets.
trả (v) /peɪ/
đưa tiền cho ai đó để mua công việc, hàng hóa, dịch vụ,…
Ex: Ai trả tiền?
trả tiền cho một cái gì đó
Ex: Tôi sẽ trả tiền vé.
bag (n) /bæɡ/
bag (of something) the amount contained in a bag
Ex: She ate a bag of chips.
túi
túi (của cái gì) số lượng có trong túi
Ex: Cô ấy đã ăn một túi khoai tây chiên.
assistant (n) /əˈsɪstənt/
a person who helps or supports somebody, usually in their job
Ex: I work part-time as a classroom assistant in my local primary school.
trợ lí
người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, thường là trong công việc của họ
Ex: Tôi làm việc bán thời gian với vai trò trợ giảng tại trường tiểu học địa phương.
owe (v) /əʊ/
to have to pay somebody for something that you have already received or return money that you have borrowed
owe somebody something
Ex: She still owes her father £3 000.
nợ
phải trả tiền cho ai đó, cho cái gì đó mà bạn đã nhận được hoặc trả lại số tiền mà bạn đã mượn
nợ ai đó thứ gì đó
Ex: Cô ấy vẫn còn nợ bố mình £3 000.
treat (n) /triːt/
something very pleasant that somebody can enjoy, especially something that you give somebody or do for them
Ex: When I was young chocolate was a treat.
Ex: Let’s go out for lunch—my treat (= I will pay).
sự thiết đãi
một cái gì đó rất dễ chịu mà ai đó có thể tận hưởng, đặc biệt là cái gì đó mà bạn đưa cho ai đó hoặc làm cho họ
Ex: Khi tôi còn nhỏ sô cô la là một sự thiết đãi.
Ex: Hãy ra ngoài ăn trưa – sự thiết đãi của tôi (= tôi sẽ trả tiền).
hold (v) /həʊld/
to have somebody/something in your hand, arms, etc.
hold somebody/something
Ex: She was holding a large box.
hold – held – held
Ex: The girl held her father’s hand tightly.
giữ , nắm
có ai đó/thứ gì đó trong tay, trong vòng tay, v.v.
giữ ai/cái gì đó
Ex: Cô ấy đang cầm một chiếc hộp lớn.
hold – held – held
Ex: : Cô gái nắm chặt tay bố.
queue (n) /kjuː/
a line of people, cars, etc. waiting for something or to do something
Ex: There were long queues at polling stations.
queue for something
Ex: I had to join a queue for the toilets.
hàng (người)
một dòng người, ô tô, v.v. đang chờ đợi điều gì đó hoặc làm điều gì đó
Ex: Có hàng dài người xếp hàng tại các điểm bỏ phiếu.
xếp hàng mua thứ gì đó
Ex: Tôi phải xếp hàng vào nhà vệ sinh.
cuddle (v) /ˈkʌdl/
to hold somebody/something close in your arms to show love
SYN: hug
Ex: A couple of teenagers were kissing and cuddling on the doorstep.
ôm ấp
ôm ai/thứ gì đó trong vòng tay để thể hiện tình yêu
Đồng nghĩa: ôm
Ex: Một cặp thiếu niên đang hôn nhau và âu yếm trước cửa nhà.
deal (n) /diːl/
It’s a deal!
​(informal) used to say that you agree to somebody’s terms
Ex: ‘I’ll cook if you wash the dishes.’ ‘It’s a deal!’
thỏa thuận
Đó là một thỏa thuận!

​(Không nghi thức, thân mật) dùng để nói rằng bạn đồng ý với ý kiến của ai đó
Ex: ‘Tôi sẽ nấu ăn nếu bạn rửa bát.’ ‘Thỏa thuận nhé!’