DAY 29: Do you have a wok?
TẢI PDF Transcript Full 42 Ngày: LINK TẢI PDF
SARAH shows ANNE her kitchen. ANNE has her shopping in a bag. She puts it on the bench while SARAH shows her around the kitchen. (SARAH chỉ cho ANNE căn bếp của cô ấy. ANNE bảo cô ấy có đồ trong một chiếc túi. Cô đặt nó lên ghế trong khi SARAH dẫn cô đi tham quan nhà bếp.)

| SARAH Are you feeling better now? | SARAH Bây giờ bạn thấy khỏe hơn chưa? |
| ANNE Yes, the Doctor said I should relax. | ANNE Vâng, bác sĩ nói tôi nên thư giãn. |
| SARAH Why don’t you sit down? Let me cook. | SARAH Tại sao bạn không ngồi nghỉ? Hãy để tôi nấu ăn. |
| ANNE No. I enjoy cooking. It is relaxing for me. | ANNE Không. Tôi thích nấu ăn. Đó là sự thư giãn đối với tôi. |
| SARAH Okay then. Well, let me help. What do you need? | SARAH Được rồi. Vâng, hãy để tôi giúp. Bạn cần gì? |
| ANNE I need a sharp knife. | ANNE Tôi cần một con dao sắc. |
| SARAH The knives are in this drawer. | SARAH Những con dao ở trong ngăn kéo này. |
| ANNE And a wok. Do you have one? | ANNE Và một cái chảo. Bạn có cái nào không? |
| SARAH Yes of course. It’s in this cupboard. | SARAH Tất nhiên là có. Nó ở trong tủ này. |
| ANNE And do you have a …. Hmmm. I don’t know what it’s called. A kind of saucepan with holes in it. | ANNE Và bạn có …. Hmmm. Tôi không biết nó được gọi là gì. Một loại chảo có lỗ bên trong. |
| SARAH A colander. It’s in here too. It’s behind the saucepan. | SARAH Một cái rổ rây. Nó cũng ở trong này. Nó ở đằng sau cái chảo. |
| ANNE And I’ll need a bowl. | ANNE Và tôi sẽ cần một cái tô. |
| SARAH Large or small? | SARAH Lớn hay nhỏ? |
| ANNE Big enough to hold these prawns. | ANNE Đủ lớn để chứa những con tôm này. |
| SARAH Oh, yum, prawns. I love prawns. How about this one? | SARAH Ồ, ngon quá, tôm. Tôi rất thích tôm. Thế còn cái này thì sao? |
| She holds up a very big bowl. | Cô ấy cầm một cái tô rất lớn. |
| ANNE No, that’s too big. I don’t need one as big as that. | ANNE Không, nó quá lớn. Tôi không cần một cái lớn như thế. |
| SARAH This one? | SARAH Cái này à? |
| ANNE That’s perfect. Okay, I’m ready! | ANNE Cái đó thật tuyệt. Được rồi, tôi đã sẵn sàng! |
Vocabulary Highlights
| bench (n) /bentʃ/ a long seat for two or more people, usually made of wood a park bench | băng ghế một chiếc ghế dài dành cho hai người trở lên, thường được làm bằng gỗ một băng ghế công viên |
| sharp (adj) /ʃɑːp/ having a fine edge or point, especially of something that can cut or make a hole in something a sharp knife Ex: Toys with sharp edges are not suitable for young children. | sắc có một cạnh hoặc điểm, đặc biệt là thứ gì đó có thể cắt hoặc tạo lỗ trên thứ gì đó một con dao sắc Ex: Đồ chơi có cạnh sắc nhọn không phù hợp với trẻ nhỏ. |
| drawer (n) /drɔː(r)/ a part of a piece of furniture such as a desk, used for keeping things in. It is like a box in shape and has a handle on the front for pulling it out. in the top/middle/bottom drawer of the desk the kitchen drawer (= the one in the kitchen) | ngăn kéo một phần của đồ nội thất như bàn làm việc, dùng để đựng đồ. Nó có hình dạng giống như một chiếc hộp và có tay cầm ở phía trước để kéo nó ra. ở ngăn trên/giữa/dưới của bàn làm việc ngăn kéo nhà bếp (= cái trong bếp) |
| cupboard (n) /ˈkʌbəd/ a piece of furniture with doors and shelves used for storing dishes, food, clothes, etc.kitchen cupboards Ex: There’s plenty of food in the cupboards. | cái tủ đồ nội thất có cửa và kệ dùng để đựng bát đĩa, thức ăn, quần áo, v.v.tủ bếp Ví dụ: Có rất nhiều thức ăn trong tủ. |
| hole (n) /həʊl/ a hollow space in something solid or in the surface of something Ex: He dug a deep hole in the garden. | hố, lỗ một khoảng trống trong một cái gì đó rắn chắc hoặc trên bề mặt của một cái gì đó Ex: Anh ta đào một cái lỗ sâu trong vườn. |
| colander (n) /ˈkʌləndə(r)/ a metal or plastic bowl with a lot of small holes in it, used for draining water from vegetables, etc. after washing or cooking | cái rổ rây một cái bát bằng kim loại hoặc nhựa có nhiều lỗ nhỏ, dùng để thoát nước từ rau củ, v.v. sau khi rửa hoặc nấu |
| bowl (n) /bəʊl/ a deep round dish with a wide open top, used especially for holding food or liquid a salad/fruit/sugar bowl Ex: I refilled the dog’s water bowl. | cái bát một cái tô tròn sâu có miệng mở rộng, đặc biệt dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng một tô salad/trái cây/đường Ví dụ: Tôi đổ đầy lại tô nước cho chó. |