DAY 21: Single trip or Day trip?

TẢI PDF Transcript Full 42 Ngày: LINK TẢI PDF

Youtube video
ANNE Does this bus go the University?ANNE Xe buýt này có đi tới trường đại học?
BUS DRIVER Yes miss.TÀI XẾ Vâng, thưa cô.
ANNE How much is that?ANNE Cái đó bao nhiêu vậy?
BUS DRIVER Single or day trip?TÀI XẾ Chuyến đi một lần hay trong ngày?
ANNE Sorry?ANNE Xin lỗi?
BUS DRIVER Are you coming back today?TÀI XẾ Hôm nay bạn có quay lại không?
ANNE Yes.ANNE Vâng.
BUS DRIVER How long will you be at the university?TÀI XẾ Bạn sẽ ở trường đại học bao lâu?
ANNE I’m not sure. An hour perhaps.ANNE Tôi không chắc lắm. Có lẽ là một giờ.
BUS DRIVER A single will do. You can use the same ticket to come back. That’s three dollars, please.TÀI XẾ Chuyến đi một lần là được rồi. Bạn có thể sử dụng cùng một vé để quay trở lại.Tổng là ba đô la.
ANNE How far is it?ANNE Xa cỡ nào vậy?
BUS DRIVER Not far. About four kilometres from here.TÀI XẾ Không xa lắm. Khoảng bốn cây số từ đây.
ANNE How many stops is it?ANNE Có bao nhiêu điểm dừng?
BUS DRIVER About ten.TÀI XẾ Khoảng mười điểm.
ANNE Thank youANNE Cảm ơn bạn.
She moves in and sits down. The bus stops outside the university.Cô bước vào và ngồi xuống. Xe buýt dừng bên ngoài trường đại học.
BUS DRIVER University! This is your stop miss.TÀI XẾ Trường đại học ! Đây là điểm dừng chân của bạn.
ANNE Oh, thank you. Where do I catch the bus to go back?ANNE Ồ, cảm ơn bạn. Tôi bắt xe buýt để về ở đâu?
BUS DRIVER Just across the street. Over there.TÀI XẾ Ngay bên kia đường. Đằng kia.
ANNE How often do the buses come?ANNE Xe buýt đến bao lâu một lần?
BUS DRIVER Every twenty minutes. You won’t have to wait long. It’s 10.30, the next one’s at 10.40, and then 11-o-clock.TÀI XẾ Cứ hai mươi phút một lần. Bạn sẽ không phải đợi lâu. Bây giờ là 10h30, tiếp theo là 10h40 và sau đó là 11 giờ.
ANNE Thanks. Goodbye.ANNE Cảm ơn. Tạm biệt.
BUS DRIVER Have a good day.LÁI XE Chúc một ngày tốt lành.
Vocabulary Highlights
single (n) /ˈsɪŋɡl/
a ticket that allows you to travel to a place but not back again
Ex: How much is a single to York?
Ex: I got a single to Birmingham.
chuyến đi một chiều
một tấm vé cho phép bạn đi du lịch đến một nơi nhưng không quay trở lại
Ví dụ: Một chuyến tới York giá bao nhiêu?
Ví dụ: Tôi có một chuyến tới Birmingham.
day trip (n) /ˈdeɪ trɪp/
a trip or visit completed in one day
a day trip to France
chuyến đi trong ngày
một chuyến đi hoặc chuyến thăm hoàn thành trong một ngày
một chuyến đi trong ngày đến Pháp
stop (n) /stɒp/
a place where a bus or train stops regularly for passengers to get on or off
Ex: I get off at the next stop.
Ex: Is this your stop?
điểm dừng
nơi xe buýt hoặc xe lửa dừng thường xuyên để hành khách lên hoặc xuống
Ex: Tôi xuống xe ở điểm dừng tiếp theo.
Ex: Đây có phải là điểm dừng của bạn?
wait /weɪt/
to stay where you are or delay doing something until somebody/something comes or something happens
Ex: I waited and waited, but the bus didn’t come.
chờ đợi
ở yên tại chỗ hoặc trì hoãn làm điều gì đó cho đến khi ai đó/điều gì đó đến hoặc điều gì đó xảy ra
Ví dụ: Tôi đã đợi và chờ nhưng xe buýt không đến.